chigger flower
Định nghĩa
Danh từ:
- Hoa chigger: Là một loài cây lâu năm mọc thẳng, có nguồn gốc từ miền đông và miền nam Hoa Kỳ, nổi bật với những bông hoa màu cam sặc sỡ. Tên gọi "chigger flower" thường được dùng để chỉ loài thực vật này vì hoa của nó có màu sắc tương tự như loài ve chigger (một loại ve nhỏ).
Ví dụ sử dụng
The chigger flower blooms in late summer, attracting many bees and butterflies.
(Hoa chigger nở vào cuối mùa hè, thu hút nhiều ong và bướm.)I saw a beautiful chigger flower along the trail in the national park.
(Tôi đã nhìn thấy một bông hoa chigger đẹp dọc theo con đường mòn trong công viên quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Chigger flower thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả đặc điểm hình thái và môi trường sống của loài cây này.
- Researchers studied the chigger flower's role in supporting local pollinator populations.(Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu vai trò của hoa chigger trong việc hỗ trợ quần thể thụ phấn địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Chigger (danh từ): Một loài ve nhỏ, thường gây ngứa khi cắn. Tên gọi "chigger flower" bắt nguồn từ sự liên tưởng màu sắc với loài ve này.
- Hoa cam (danh từ): Một thuật ngữ chung để chỉ các loài cây có hoa màu cam, nhưng không đặc trưng cho loài chigger flower.
Từ đồng nghĩa
- Hoa chigger không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, nhưng có thể được gọi là "cây hoa cam miền đông" hoặc "cây hoa cam mọc thẳng" dựa trên mô tả thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chigger flower" vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chigger flower" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.